HorologyVN
Kiến thức
Đồng hồ cơ là gì? Các loại máy cơ Linh kiện & Cơ chế Thuật ngữ A-Z Kích thước & Cách chọn Water resistance 🎓 Học viện Đồng hồ cơ
Mua đồng hồ
Hướng dẫn cho người mới Dưới 5 triệu 5–10 triệu 10–30 triệu Trên 30 triệu Đồng hồ mới vs cũ Nơi mua uy tín Đồng hồ đầu tư
Đánh giá
Hands-On In-Depth So sánh (H2H) Top & Xếp hạng Tất cả review →
Thương hiệu
Rolex Omega Patek Philippe AP Seiko Grand Seiko Tudor IWC Cartier Longines Tissot Hamilton Orient TAG Heuer Citizen Tất cả →
Bảo dưỡng
Winding & Setting Khi nào cần service? Chi phí service Watch winder Bảo quản tại nhà
Câu chuyện
Lịch sử đồng hồ Nhân vật & Nghệ nhân Đồng hồ trên Mặt Trăng Văn hóa ĐH Việt Nam
Tin tức
📚 Kiến thức
🛒 Mua đồng hồ
⭐ Đánh giá
🏷️ Thương hiệu
🔧 Bảo dưỡng
📖 Câu chuyện
📰 Tin tức
📖 Từ điển A-Z
🎓 Học viện
⚖️ So sánh
❓ FAQ
👥 Về chúng tôi

Tìm kiếm trên HorologyVN

ESC để đóng · Enter để tìm kiếm · Ctrl+K để mở

Từ điển Đồng hồ A–Z

30 thuật ngữ · Từ Automatic đến Zaratsu

A
Automatic
Automatic

Đồng hồ tự động lên dây cót nhờ rotor quay theo chuyển động cổ tay.

Xem chi tiết →
B
Balance Wheel
Balance Wheel

Bánh xe cân bằng — tim của đồng hồ cơ, dao động để chia thời gian thành các đơn vị đều nhau.

Xem chi tiết →
Bezel
Bezel

Vành đồng hồ — vòng tròn viền quanh mặt kính. Có thể cố định hoặc xoay được (dive watches).

Xem chi tiết →
C
Caliber
Caliber

Tên gọi chính thức của bộ máy (movement) bên trong đồng hồ. Ví dụ: Calibre 3235 của Rolex.

Xem chi tiết →
Chronograph
Chronograph

Chức năng bấm giờ (đồng hồ bấm giờ) — không nên nhầm với "chronometer" (độ chính xác được chứng nhận).

Xem chi tiết →
Complication
Complication

Bất kỳ chức năng nào ngoài hiển thị giờ và phút cơ bản. Ví dụ: lịch, chronograph, moonphase.

Xem chi tiết →
Crown
Crown

Núm vặn ở bên hông đồng hồ — dùng để lên dây và chỉnh giờ/lịch.

Xem chi tiết →
Chronometer
Chronometer

Đồng hồ đã qua kiểm định độ chính xác độc lập bởi COSC. Tiêu chuẩn: -4/+6 giây mỗi ngày.

Xem chi tiết →
Caseback
Caseback

Nắp sau đồng hồ. Exhibition caseback (kính) cho phép nhìn thấy máy; solid caseback che kín.

Xem chi tiết →
Co-Axial
Co-Axial Escapement

Cơ chế hồi đồng trục do George Daniels phát minh, được Omega thương mại hóa — ít ma sát hơn lever truyền thống.

Xem chi tiết →
E
Escapement
Escapement

Cơ chế hồi — điều tiết giải phóng năng lượng từ mainspring theo từng nhịp đều đặn.

Xem chi tiết →
F
Flyback
Flyback

Tính năng chronograph cho phép reset và restart chỉ bằng một thao tác nhấn duy nhất.

Xem chi tiết →
G
Geneva Seal
Geneva Seal

Poinçon de Genève — chứng nhận hoàn thiện cao cấp của máy đồng hồ theo tiêu chuẩn Geneva.

Xem chi tiết →
Guilloché
Guilloché

Kỹ thuật chạm khắc hoa văn hình học phức tạp lên mặt số bằng máy tiện rose engine.

Xem chi tiết →
H
Haute Horlogerie
Haute Horlogerie

Nghề chế tác đồng hồ cao cấp — thuật ngữ Pháp chỉ đồng hồ được làm thủ công với tiêu chuẩn cao nhất.

Xem chi tiết →
I
In-house
In-house Movement

Bộ máy do chính thương hiệu thiết kế và sản xuất, không mua từ ETA hay Sellita.

Xem chi tiết →
J
Jewels
Jewels

Đá ruby tổng hợp dùng làm ổ đỡ giảm ma sát tại các điểm xoay quan trọng trong bộ máy.

Xem chi tiết →
L
Lugs
Lugs

Tai (cánh) đồng hồ — phần nhô ra từ thân case để gắn dây đồng hồ.

Xem chi tiết →
Lume
Luminova

Chất dạ quang tích sáng — phủ lên kim và index để dễ đọc giờ trong bóng tối.

Xem chi tiết →
M
Mainspring
Mainspring

Lò xo chính — nguồn năng lượng của đồng hồ cơ, tích trữ và giải phóng năng lượng khi tháo ra.

Xem chi tiết →
N
NATO Strap
NATO Strap

Dây vải nylon 1 mảnh, dễ thay, bền, phổ biến với dive watches và đồng hồ quân đội.

Xem chi tiết →
O
Oyster Case
Oyster Case

Thiết kế thân case đặc trưng của Rolex — hàn kín như con sò, chống nước cực tốt.

Xem chi tiết →
P
Power Reserve
Power Reserve

Thời gian đồng hồ chạy được sau khi đã lên dây đầy đủ, không cần đeo hay lên dây thêm.

Xem chi tiết →
R
Rotor
Rotor

Đĩa quay tự động trong đồng hồ automatic — quay theo chuyển động cổ tay để lên dây cót.

Xem chi tiết →
S
Sapphire Crystal
Sapphire Crystal

Kính sapphire tổng hợp — cứng hơn kính thường nhiều lần, gần như không trầy xước.

Xem chi tiết →
Spring Drive
Spring Drive

Công nghệ độc quyền của Seiko — kết hợp cơ chế cơ học với bộ điều tiết điện từ, độ chính xác cao phi thường.

Xem chi tiết →
T
Tourbillon
Tourbillon

Con quay hồi chuyển — cơ chế phức tạp do Breguet phát minh năm 1801, khắc phục sai số do trọng lực.

Xem chi tiết →
V
Valjoux
Valjoux

Dòng máy chronograph nổi tiếng (nay thuộc ETA/Swatch Group), được dùng bởi nhiều thương hiệu.

Xem chi tiết →
W
Water Resistance
Water Resistance

Khả năng chống nước — 30m (vảy nước), 100m (bơi lội), 200m+ (lặn). Không phải chống nước tuyệt đối.

Xem chi tiết →
Z
Zaratsu
Zaratsu Polishing

Kỹ thuật đánh bóng thủ công đặc trưng của Grand Seiko — tạo bề mặt phẳng như gương, không bóng "bong bóng".

Xem chi tiết →
#TừĐiểnMỗiNgày

Học 1 thuật ngữ
mỗi ngày

Đăng ký series #TừĐiểnMỗiNgày — mỗi ngày nhận một thuật ngữ đồng hồ thú vị trực tiếp vào inbox.

HorologyVN

"Tạp chí đồng hồ cơ độc lập đầu tiên của Việt Nam"

Chuyên mục

Kiến thức cơ bản Mua đồng hồ Đánh giá & Review Thương hiệu Bảo dưỡng Câu chuyện & Lịch sử Tin tức Từ điển A-Z

Series

#ThứHaiMáyCơ #ReviewThứSáu #ĐồngHồDưới10Triệu #SoSánhChủNhật #CâuChuyệnThươngHiệu #TừĐiểnMỗiNgày Học viện Đồng hồ cơ

Về chúng tôi

Về HorologyVN Nguyên tắc biên tập Tiếng nói minh bạch Chính sách bảo mật Câu hỏi thường gặp Liên hệ Sitemap

© 2026 HorologyVN. Tạp chí đồng hồ cơ độc lập. Mọi quyền được bảo lưu.

Được xây dựng với ❤️ tại Việt Nam