Từ điển Đồng hồ A–Z
30 thuật ngữ · Từ Automatic đến Zaratsu
B
C
Caliber
Caliber
Tên gọi chính thức của bộ máy (movement) bên trong đồng hồ. Ví dụ: Calibre 3235 của Rolex.
Xem chi tiết →Chronograph
Chronograph
Chức năng bấm giờ (đồng hồ bấm giờ) — không nên nhầm với "chronometer" (độ chính xác được chứng nhận).
Xem chi tiết →Complication
Complication
Bất kỳ chức năng nào ngoài hiển thị giờ và phút cơ bản. Ví dụ: lịch, chronograph, moonphase.
Xem chi tiết →Crown
Crown
Núm vặn ở bên hông đồng hồ — dùng để lên dây và chỉnh giờ/lịch.
Xem chi tiết →Chronometer
Chronometer
Đồng hồ đã qua kiểm định độ chính xác độc lập bởi COSC. Tiêu chuẩn: -4/+6 giây mỗi ngày.
Xem chi tiết →Caseback
Caseback
Nắp sau đồng hồ. Exhibition caseback (kính) cho phép nhìn thấy máy; solid caseback che kín.
Xem chi tiết →Co-Axial
Co-Axial Escapement
Cơ chế hồi đồng trục do George Daniels phát minh, được Omega thương mại hóa — ít ma sát hơn lever truyền thống.
Xem chi tiết →G
L
S